Xe Tải Nhẹ

Showing 25–36 of 37 results

Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 990kg
  • Động cơ: GDI-DVVT 1.5L
  • Kích thước thùng: 3.050x1.610x1.570/1.180mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 1900 Kg
  • Động cơ: ISUZU – JE493ZLQ4
  • Kích thước thùng: 6.200x2.050x2.385mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 1900 Kg
  • Động cơ: ISUZU – JE493ZLQ4
  • Kích thước thùng: 6.200x2.050x2.385 mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 1900 Kg
  • Động cơ: ISUZU – JE493ZLQ4
  • Kích thước thùng: 6.050x1.990x550 mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 100.000km
-17%
175.000.000
  • Tải trọng: 990 kg
  • Kích thước thùng: 2700 x 1430 x 350/--- mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 60.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 945kg
  • Động cơ: 2.776cc
  • Kích thước thùng: 3.631 x 1.860 x 1.927
  • Bảo hành:5 năm
-10%
226.000.000
  • Tải trọng: 945 kg
  • Kích thước thùng: 2170 x 1270 x 1210/--- mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 60.000km
331.500.000
  • Tải trọng: 945kg
  • Động cơ: GDi – DVVT 1.5L
  • Kích thước thùng: 2.550x1.550x1.330mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 945kg
  • Động cơ: GDI - DVVT 1.5L
  • Kích thước thùng: 2,800x1,550x1,330mm
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 945 kg
  • Kích thước thùng: 1640x 1440x 1170 mm
  • Bảo hành:24 tháng hoặc 100.000km
-13%
204.000.000
  • Tải trọng: 945 kg
  • Kích thước thùng: 2220 x 1290 x 1210/---
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
Giá bán: Liên hệ
  • Tải trọng: 1050kg
  • Động cơ: ĐỘNG CƠ 1.5L CÔNG NGHỆ GM
  • Kích thước thùng: 2,710 x 1,520 x 320
  • Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km